Thống kê chỉ tiết xổ số TP Hồ Chí Minh
Thống kê tần suất trong 5 Kỳ quay Xổ số Hồ Chí Minh
Bộ số | Lần về | Tỉ lệ | |
---|---|---|---|
89 | 4 Lần | 4.44% |
|
32 | 3 Lần | 3.33% |
|
42 | 3 Lần | 3.33% |
|
52 | 3 Lần | 3.33% |
|
61 | 3 Lần | 3.33% |
|
99 | 3 Lần | 3.33% |
|
07 | 2 Lần | 2.22% |
|
18 | 2 Lần | 2.22% |
|
20 | 2 Lần | 2.22% |
|
28 | 2 Lần | 2.22% |
|
31 | 2 Lần | 2.22% |
|
33 | 2 Lần | 2.22% |
|
38 | 2 Lần | 2.22% |
|
39 | 2 Lần | 2.22% |
|
51 | 2 Lần | 2.22% |
|
56 | 2 Lần | 2.22% |
|
57 | 2 Lần | 2.22% |
|
59 | 2 Lần | 2.22% |
|
66 | 2 Lần | 2.22% |
|
71 | 2 Lần | 2.22% |
|
72 | 2 Lần | 2.22% |
|
76 | 2 Lần | 2.22% |
|
77 | 2 Lần | 2.22% |
|
78 | 2 Lần | 2.22% |
|
82 | 2 Lần | 2.22% |
|
84 | 2 Lần | 2.22% |
|
92 | 2 Lần | 2.22% |
|
94 | 2 Lần | 2.22% |
|
98 | 2 Lần | 2.22% |
|
01 | 1 Lần | 1.11% |
|
02 | 1 Lần | 1.11% |
|
06 | 1 Lần | 1.11% |
|
10 | 1 Lần | 1.11% |
|
11 | 1 Lần | 1.11% |
|
13 | 1 Lần | 1.11% |
|
16 | 1 Lần | 1.11% |
|
21 | 1 Lần | 1.11% |
|
23 | 1 Lần | 1.11% |
|
24 | 1 Lần | 1.11% |
|
26 | 1 Lần | 1.11% |
|
27 | 1 Lần | 1.11% |
|
30 | 1 Lần | 1.11% |
|
36 | 1 Lần | 1.11% |
|
43 | 1 Lần | 1.11% |
|
44 | 1 Lần | 1.11% |
|
48 | 1 Lần | 1.11% |
|
53 | 1 Lần | 1.11% |
|
58 | 1 Lần | 1.11% |
|
64 | 1 Lần | 1.11% |
|
70 | 1 Lần | 1.11% |
|
83 | 1 Lần | 1.11% |
|
87 | 1 Lần | 1.11% |
|
88 | 1 Lần | 1.11% |
|
93 | 1 Lần | 1.11% |
|
Thống kê xổ số Hồ Chí Minh đến 25/08/2025
Thống kê trong 5 lần quay gần nhất |
|||
---|---|---|---|
Bộ số | Lần về | Tỉ lệ | |
89 | 4 Lần | Tăng 3 | |
32 | 3 Lần | Tăng 1 | |
42 | 3 Lần | Không tăng | |
52 | 3 Lần | Không tăng | |
61 | 3 Lần | Không tăng | |
99 | 3 Lần | Không tăng |
Thống kê trong 10 lần quay gần nhất |
|||
---|---|---|---|
Bộ số | Lần về | Tỉ lệ | |
77 | 6 | Không tăng | |
38 | 5 | Không tăng | |
63 | 5 | Không tăng | |
07 | 4 | Không tăng | |
18 | 4 | Không tăng | |
42 | 4 | Không tăng | |
52 | 4 | Không tăng | |
54 | 4 | Không tăng | |
72 | 4 | Không tăng | |
89 | 4 | Tăng 3 |
Thống kê trong 30 lần quay gần nhất |
|||
---|---|---|---|
Bộ số | Lần về | Tỉ lệ | |
42 | 12 | Không tăng | |
17 | 11 | Không tăng | |
35 | 11 | Không tăng | |
95 | 11 | Không tăng | |
70 | 10 | Không tăng | |
77 | 10 | Không tăng | |
89 | 10 | Tăng 3 | |
13 | 9 | Giảm 1 | |
19 | 9 | Không tăng | |
72 | 9 | Không tăng | |
86 | 9 | Không tăng | |
94 | 9 | Không tăng | |
07 | 8 | Không tăng | |
29 | 8 | Không tăng | |
52 | 8 | Không tăng | |
54 | 8 | Không tăng | |
75 | 8 | Không tăng | |
78 | 8 | Không tăng | |
96 | 8 | Không tăng | |
99 | 8 | Không tăng |
Các cặp số ra liên tiếp |
---|
|
Thống kê đầu đuôi Hồ Chí Minh trong 30 Kỳ quay |
||||||
---|---|---|---|---|---|---|
Hàng chục | Số | Hàng Đơn vị | ||||
12 Lần | Giảm 3 | 0 | Giảm 2 | 11 Lần | ||
20 Lần | Không tăng | 1 | Không tăng | 17 Lần | ||
15 Lần | Không tăng | 2 | Tăng 1 | 24 Lần | ||
23 Lần | Tăng 3 | 3 | Giảm 1 | 22 Lần | ||
17 Lần | Giảm 5 | 4 | Tăng 1 | 17 Lần | ||
22 Lần | Tăng 2 | 5 | Giảm 1 | 8 Lần | ||
15 Lần | Giảm 1 | 6 | Tăng 1 | 20 Lần | ||
22 Lần | Tăng 1 | 7 | Không tăng | 19 Lần | ||
16 Lần | Tăng 5 | 8 | Không tăng | 25 Lần | ||
18 Lần | Giảm 2 | 9 | Tăng 1 | 17 Lần |